Thuốc BHYT
Kết quả tìm kiếm: 1126
Kết quả
| STT | Tên thuốc | Đường dùng, dạng dùng | Hạng bệnh viện |
|---|---|---|---|
| Thuốc điều trị bệnh mắt | |||
| 201 | Bromfenac | Nhỏ mắt | Hạng II |
| 202 | Carbomer | Nhỏ mắt | Hạng II |
| 203 | Cyclosporin | Nhỏ mắt | Hạng II |
| 204 | Dexamethason + framycetin | Nhỏ mắt | Hạng II |
| 205 | Dexpanthenol | Nhỏ mắt | Hạng II |
| 206 | Dinatri inosin monophosphat | Nhỏ mắt | Hạng III |
| 207 | Fluorometholon | Nhỏ mắt | Hạng III |
| 208 | Glycerin | Nhỏ mắt | Hạng II |
| 209 | Hexamidine di-isetionat | Nhỏ mắt | Hạng II |
| 210 | Hyaluronidase | Tiêm | Hạng III |
| 211 | Hydroxypropylmethylcellulose | Nhỏ mắt | Hạng III |
| 212 | Indomethacin | Nhỏ mắt | Hạng III |
| 213 | Kali iodid + natri iodid | Nhỏ mắt | Hạng III |
| 214 | Latanoprost | Nhỏ mắt | Hạng II |
| 215 | Latanoprost + Timolol maleat | Nhỏ mắt | Hạng II |
| 216 | Loteprednol etabonat | Nhỏ mắt | Hạng III |
| 217 | Moxifloxacin + dexamethason | Nhỏ mắt | Hạng III |
| 218 | Natamycin | Nhỏ mắt | Hạng III |
| 219 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | Nhỏ mắt | Hạng III |
| 220 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | Nhỏ mắt | Hạng II |