Thuốc BHYT
Kết quả tìm kiếm: 1126
Kết quả
| STT | Tên thuốc | Đường dùng, dạng dùng | Hạng bệnh viện |
|---|---|---|---|
| Hocmon tuyến giáp, cận giáp và thuốc kháng giáp trạng tổng hợp | |||
| 261 | Thiamazol Empagliflozin | Uống | Hạng III |
| Insulin và nhóm thuốc hạ đường huyết | |||
| 262 | Acarbose | Uống | Hạng IV |
| 263 | Dapagliflozin | Uống | Hạng II |
| 264 | Empagliflozin | Uống | Hạng II |
| 265 | Glibenclamid + metformin | Uống | Hạng IV |
| 266 | Gliclazid | Uống | Hạng IV |
| 267 | Gliclazid + metformin | Uống | Hạng IV |
| 268 | Glimepirid | Uống | Hạng IV |
| 269 | Glimepirid + metformin | Uống | Hạng IV |
| 270 | Glipizid | Uống | Hạng III |
| 271 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | Tiêm | Hạng III |
| 272 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | Tiêm | Hạng III |
| 273 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | Tiêm | Hạng III |
| 274 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | Tiêm | Hạng III |
| 275 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | Tiêm | Hạng III |
| 276 | Insulin người trộn, hỗn hợp | Tiêm | Hạng III |
| 277 | Linagliptin | Uống | Hạng II |
| 278 | Linagliptin + metformin | Uống | Hạng II |
| 279 | Liraglutide | Tiêm | Hạng I |
| 280 | Metformin | Uống | Hạng IV |