Thuốc BHYT
Kết quả tìm kiếm: 1126
Kết quả
| STT | Tên thuốc | Đường dùng, dạng dùng | Hạng bệnh viện |
|---|---|---|---|
| Thuốc chống nấm | |||
| 801 | Ketoconazol | Hạng IV | |
| 802 | Miconazol | Dùng ngoài, đặt âm đạo | Hạng IV |
| 803 | Natamycin | Nhỏ mắt, dùng ngoài, đặt âm đạo | Hạng III |
| 804 | Nystatin | Uống, đặt âm đạo, bột đánh tưa lưỡi | Hạng IV |
| 805 | Policresulen | Đặt âm đạo | Hạng III |
| 806 | Posaconazol* | Uống | Hạng I |
| 807 | Terbinafin (hydroclorid) | Uống, dùng ngoài | Hạng III |
| 808 | Voriconazol* | Uống | Hạng I |
| 809 | Clotrimazol + betamethason | Dùng ngoài | Hạng IV |
| 810 | Clorquinaldol + promestrien | Đặt âm đạo | Hạng IV |
| 811 | Miconazol + hydrocortison | Dùng ngoài | Hạng IV |
| 812 | Nystatin + metronidazol + neomycin | Đặt âm đạo | Hạng IV |
| 813 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | Đặt âm đạo | Hạng IV |
| Thuốc chống vi rút khác | |||
| 814 | Aciclovir | Tiêm | Hạng III |
| 815 | Aciclovir | Hạng IV | |
| 816 | Entecavir | Uống | Hạng III |
| 817 | Gancyclovir* | Tiêm, uống | Hạng II |
| 818 | Oseltamivir | Uống | Hạng III |
| 819 | Ribavirin | Uống | Hạng III |
| 820 | Valganciclovir* | Uống | Hạng I |