Thuốc BHYT
Kết quả tìm kiếm: 1126
Kết quả
| STT | Tên thuốc | Đường dùng, dạng dùng | Hạng bệnh viện |
|---|---|---|---|
| Thuốc chống vi rút khác | |||
| 821 | Zanamivir | Dạng hít | Hạng I |
| Thuốc điều trị viêm gan C | |||
| 822 | Daclatasvir | Uống | Hạng II |
| 823 | Sofosbuvir | Uống | Hạng II |
| 824 | Sofosbuvir + ledipasvir | Uống | Hạng II |
| 825 | Sofosbuvir + velpatasvir | Uống | Hạng II |
| 826 | Pegylated interferon (peginterferon) alpha (2a hoặc 2b) | Tiêm | Hạng II |
| Thuốc điều trị HIV/AIDS | |||
| 827 | Abacavir (ABC) | Uống | Hạng III |
| 828 | Darunavir | Uống | Hạng III |
| 829 | Efavirenz (EFV hoặc EFZ) | Uống | Hạng III |
| 830 | Lamivudin | Uống | Hạng III |
| 831 | Nevirapin (NVP) | Uống | Hạng III |
| 832 | Raltegravir | Uống | Hạng III |
| 833 | Ritonavir | Uống | Hạng III |
| 834 | Tenofovir (TDF) | Uống | Hạng III |
| 835 | Zidovudin (ZDV hoặc AZT) | Uống | Hạng III |
| 836 | Lamivudin + tenofovir | Uống | Hạng III |
| 837 | Lamivudine+ zidovudin | Uống | Hạng III |
| 838 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | Uống | Hạng III |
| 839 | Tenofovir + lamivudin + efavirenz | Uống | Hạng III |
| 840 | Zidovudin (ZDV hoặc AZT) + lamivudin + nevirapin (NVP) | Uống | Hạng III |