Thuốc BHYT
Kết quả tìm kiếm: 1126
Kết quả
| STT | Tên thuốc | Đường dùng, dạng dùng | Hạng bệnh viện |
|---|---|---|---|
| Thuốc nhóm quinolon | |||
| 861 | Ciprofloxacin | Tiêm | Hạng III |
| 862 | Ciprofloxacin | Hạng IV | |
| 863 | Levofloxacin | Tiêm | Hạng II |
| 864 | Levofloxacin | Hạng III | |
| 865 | Lomefloxacin | Uống, nhỏ mắt | Hạng III |
| 866 | Moxifloxacin | Tiêm | Hạng II |
| 867 | Moxifloxacin | Hạng III | |
| 868 | Nalidixic acid | Uống | Hạng IV |
| 869 | Norfloxacin | Uống | Hạng III |
| 870 | Norfloxacin | Hạng IV | |
| 871 | Ofloxacin | Tiêm | Hạng III |
| 872 | Ofloxacin | Hạng IV | |
| 873 | Pefloxacin | Tiêm, uống | Hạng III |
| Thuốc nhóm macrolid | |||
| 874 | Azithromycin | Tiêm | Hạng II |
| 875 | Azithromycin | Hạng III | |
| 876 | Clarithromycin | Uống | Hạng III |
| 877 | Erythromycin | Uống, dùng ngoài | Hạng IV |
| 878 | Roxithromycin | Uống | Hạng III |
| 879 | Spiramycin | Uống | Hạng IV |
| 880 | Spiramycin + metronidazol | Uống | Hạng IV |