Thuốc BHYT

Thuốc BHYT Kết quả tìm kiếm: 1126

Kết quả

STT Tên thuốc Đường dùng, dạng dùng Hạng bệnh viện
Thuốc nhóm macrolid
881 Tretinoin + erythromycin Dùng ngoài Hạng III
Thuốc nhóm lincosamid
882 Clindamycin Tiêm Hạng III
883 Clindamycin Hạng IV
Thuốc nhóm nitroimidazol
884 Metronidazol Tiêm truyền Hạng III
885 Metronidazol Hạng IV
886 Metronidazol + neomycin + nystatin Đặt âm đạo Hạng IV
887 Secnidazol Uống Hạng IV
888 Tinidazol Tiêm truyền Hạng III
889 Tinidazol Hạng IV
Thuốc nhóm phenicol
890 Cloramphenicol Tiêm Hạng III
891 Cloramphenicol Hạng IV
Thuốc nhóm aminoglycosid
892 Amikacin Tiêm Hạng II
893 Gentamicin Tiêm, tra mắt, dùng ngoài Hạng IV
894 Neomycin (sulfat) Uống, nhỏ mắt, dùng ngoài Hạng IV
895 Neomycin + polymyxin B Nhỏ mắt Hạng IV
896 Neomycin + polymyxin B + dexamethason Nhỏ mắt, nhỏ tai Hạng IV
897 Netilmicin sulfat Tiêm Hạng II
898 Tobramycin Tiêm Hạng III
899 Tobramycin Hạng IV
900 Tobramycin + dexamethason Nhỏ mắt Hạng IV