Thuốc BHYT
Kết quả tìm kiếm: 1126
Kết quả
| STT | Tên thuốc | Đường dùng, dạng dùng | Hạng bệnh viện |
|---|---|---|---|
| Thuốc nhóm beta-lactam | |||
| 941 | Piperacilin + tazobactam | Tiêm | Hạng II |
| 942 | Phenoxy methylpenicilin | Uống | Hạng IV |
| 943 | Procain benzylpenicilin | Tiêm | Hạng IV |
| 944 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | Uống | Hạng IV |
| 945 | Ticarcillin + acid clavulanic | Tiêm | Hạng II |
| Thuốc trị giun, sán | |||
| 946 | Albendazol | Uống | Hạng IV |
| 947 | Diethylcarbamazin (dihydrogen citrat) | Uống | Hạng III |
| 948 | Ivermectin | Uống | Hạng III |
| 949 | Mebendazol | Uống | Hạng IV |
| 950 | Niclosamid | Uống | Hạng IV |
| 951 | Praziquantel | Uống | Hạng IV |
| 952 | Pyrantel | Uống | Hạng IV |
| 953 | Triclabendazol | Uống | Hạng IV |
| THUỐC CHỐNG CO GIẬT, CHỐNG ĐỘNG KINH | |||
| 954 | Carbamazepin | Uống | Hạng III |
| 955 | Gabapentin | Uống | Hạng III |
| 956 | Lamotrigine | Uống | Hạng III |
| 957 | Levetiracetam | Uống | Hạng III |
| 958 | Levetiracetam | Hạng II | |
| 959 | Oxcarbazepin | Uống | Hạng IV |
| 960 | Phenobarbital | Tiêm, uống | Hạng IV |